卵管 (らんかん) — vòi trứng [giải phẫu]
卵管
NOÃN QUẢN
ら ん か ん
Vòi trứng [giải phẫu]
卵管
を
通
って
子宮内
へと
下向
する
Di chuyển xuống dưới vào tử cung thông qua vòi trứng.
Ống dẫn trứng
Ảnh minh họa

卵管 (らんかん) — vòi trứng [giải phẫu]
NOÃN QUẢN
