Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
卵管炎 (らんかんえん) — viêm vòi trứng
NOÃN QUẢN VIÊM
卵管炎
viêm vòi trứng
卵 「たまご」「らん」「かい」「かいご」
trứng; quả trứng
卵円 らんえん
hình trái xoan
炎 「ほのお」「えん」「ほむら」
Sự đốt cháy; sự bốc cháy
卵大 たまごだい
đo cỡ trứng
生卵 なまたまご
Trứng tươi; trứng sống