卸す (おろす) — bán buôn; bán sỉ
卸す
TÁ
お ろ す
JLPTN2
Bán buôn; bán sỉ
この
会社
は
全国
の
スーパー
に
野菜
を
卸
しています
。
Công ty này bán sỉ rau cho các siêu thị trên toàn quốc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 卸す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 卸す/おろす |
| Quá khứ (た) | 卸した |
| Phủ định (未然) | 卸さない |
| Lịch sự (丁寧) | 卸します |
| te (て) | 卸して |
| Khả năng (可能) | 卸せる |
| Thụ động (受身) | 卸される |
| Sai khiến (使役) | 卸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 卸させられる |
| Điều kiện (条件) | 卸せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 卸せ |
| Ý chí (意向) | 卸そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 卸すな |

