Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
揉みくた もみくた
bị vò nát và nhăn nhúm
揉み出す もみだす
đuổi ra, loại ra
揉み返し もみかえし
tình trạng đau nhức cơ sau khi xoa bóp hoặc mát-xa
揉み立てる もみたてる
vò nát; làm nhăn; làm sụp đổ
揉みくしゃ もみくしゃ
sự chen lấn; sự xô đẩy; việc bị ép chặt