Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
原尾類 (げんびるい) — proturans
NGUYÊN VĨ LOẠI
原尾類
proturans
類 「るい」「たぐい」
loại; chủng loại.
原 「はら」「げん」「もと」「ばら」
cánh đồng; thảo nguyên; đồng bằng.
尾 「お」「び」
cái đuôi
一尾 いちび
số đếm (cá, tôm)
尾部 びぶ
theo dõi; đuôi