原油流出 (げんゆりゅうしゅつ) — sự tràn ra của dầu thô; dầu loang; tràn dầu
原油流出
NGUYÊN DU LƯU XUẤT
Sự tràn ra của dầu thô; dầu loang; tràn dầu
原油流出事故
Sự cố dầu loang (tràn dầu)
Ảnh minh họa

原油流出 (げんゆりゅうしゅつ) — sự tràn ra của dầu thô; dầu loang; tràn dầu
NGUYÊN DU LƯU XUẤT
