Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
厨 「くりや」「ちゅう」
Nhà bếp
厨人 「ちゅうじん」「くりやびと」
đầu bếp
主厨長 しゅちゅうちょう
tổng bếp trưởng
坊主 「ぼうず」「ぼんず」
Trụ trì.
坊主頭 ぼうずあたま
đóng - tóc thu hoạch; cái đầu shaven