Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
厳正中立 (げんせいちゅうりつ) — tính trung lập tuyệt đối
NGHIÊM CHÁNH TRUNG LẬP
厳正中立
tính trung lập tuyệt đối
中立ち なかだち
trong buổi trà đạo, sau khi bữa kaiseki kết thúc, khách rời ghế một lúc để ra ghế ngoài sân trước khi phần tiếp theo bắt đầu
厳しい 「きびしい」「いかめしい」
hà khắc
正 「せい」「しょう」「まさ」「ただし」「まさし」「しょう-」
sự đúng; sự chính xác (thuộc về lô gic).
風の中に立つ かぜのなかにたつ
hóng gió.
中正面 なかじょうめん
chỗ ngồi xem kịch Noh, phần hình tam giác nằm giữa mặt chính và hai bên