Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
去痰 (きょたん) — sự loại bỏ đờm
KHỨ ĐÀM
去痰
sự loại bỏ đờm
去痰薬 きょたんやく
thuốc long đờm
去痰剤 きょたんざい
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước
大過去 だいかこ
(ngữ pháp) thì quá khứ hoàn thành
過去最高 かこさいこう
mức cao kỷ lục nhất từ trước đến nay