参り (まいり) — viếng thăm, ghé thăm ( đền, chùa,..)
参り
THAM
ま い り
Viếng thăm, ghé thăm ( đền, chùa,..)
Khiêm nhường ngữ của 行きます
Ảnh minh họa

参り được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 参り
参る
đi, viếng thăm
参り (まいり) — viếng thăm, ghé thăm ( đền, chùa,..)
THAM

参る
đi, viếng thăm