参議 (さんぎ) — hội viên hội đồng
参議
THAM NGHỊ
さ ん ぎ
Hội viên hội đồng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 参議
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 参議する/さんぎする |
| Quá khứ (た) | 参議した |
| Phủ định (未然) | 参議しない |
| Lịch sự (丁寧) | 参議します |
| te (て) | 参議して |
| Khả năng (可能) | 参議できる |
| Thụ động (受身) | 参議される |
| Sai khiến (使役) | 参議させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 参議させられる |
| Điều kiện (条件) | 参議すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 参議しろ |
| Ý chí (意向) | 参議しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 参議するな |

