参集 (さんしゅう) — sự tập hợp, sự tề tựu, sự tụ tập (của nhiều người)
参集
THAM TẬP
さ ん しゅ う
Sự tập hợp, sự tề tựu, sự tụ tập (của nhiều người)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 参集
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 参集する/さんしゅうする |
| Quá khứ (た) | 参集した |
| Phủ định (未然) | 参集しない |
| Lịch sự (丁寧) | 参集します |
| te (て) | 参集して |
| Khả năng (可能) | 参集できる |
| Thụ động (受身) | 参集される |
| Sai khiến (使役) | 参集させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 参集させられる |
| Điều kiện (条件) | 参集すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 参集しろ |
| Ý chí (意向) | 参集しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 参集するな |

