Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
叉手網 さであみ
nhúng mạng(lưới); xúc mạng(lưới)
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
お手 おて
tay
一手 「いって」「ひとて」「いっしゅ」
Làm một mình; đảm nhận một mình (một mình làm mà không phân chia công việc với người khác)
二手 ふたて
Hai nhóm; hai băng.