叉銃 (さじゅう) — chồng lên những cánh tay
叉銃
XOA SÚNG
さ じゅ う
Chồng lên những cánh tay
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 叉銃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 叉銃する/さじゅうする |
| Quá khứ (た) | 叉銃した |
| Phủ định (未然) | 叉銃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 叉銃します |
| te (て) | 叉銃して |
| Khả năng (可能) | 叉銃できる |
| Thụ động (受身) | 叉銃される |
| Sai khiến (使役) | 叉銃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 叉銃させられる |
| Điều kiện (条件) | 叉銃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 叉銃しろ |
| Ý chí (意向) | 叉銃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 叉銃するな |

