Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
友船 (ともぶね) — tàu đồng minh
HỮU THUYỀN
友船
tàu đồng minh
友達 「ともだち」「ともたち」
bạn
男友達 おとこともだち
bạn là con trai
女友達 おんなともだち
bạn nữ, bạn gái chơi với nhau
友人 ゆうじん
bạn thân
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè