Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
双対性 (そうついせい) — tính đối ngẫu
SONG ĐỐI TÍNH
双対性
tính đối ngẫu
絶対 ぜったい
sự tuyệt đối
対応 たいおう
sự đối ứng.
対象 たいしょう
đối tượng.
対策 たいさく
biện pháp
対 「たい」「つい」
sự đối