Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
双眼鏡 (そうがんきょう) — ống nhòm
SONG NHÃN KÍNH
双眼鏡
ống nhòm
双眼鏡に目を当てる そうがんきょうにめをあてる
Đặt mắt vào ống nhòm
鏡 「かがみ」「きょう」
cái gương; gương; gương soi; đèn
円鏡 「えんきょう」「まるかがみ」
gương tròn; bánh bột gạo hình tròn (dùng cúng thần...)
鏡高 「きょうこう」「かがみだか」
chiều cao (của) một gương đứng
主鏡 しゅきょう
gương chính