反らせる (そらせる) — làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo
反らせる
PHẢN
Làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo
Làm uốn xuống, làm võng xuống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 反らせる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 反らせる/そらせる |
| Quá khứ (た) | 反らせた |
| Phủ định (未然) | 反らせない |
| Lịch sự (丁寧) | 反らせます |
| te (て) | 反らせて |
| Khả năng (可能) | 反らせられる |
| Thụ động (受身) | 反らせられる |
| Sai khiến (使役) | 反らせさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 反らせさせられる |
| Điều kiện (条件) | 反らせれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 反らせろ |
| Ý chí (意向) | 反らせよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 反らせるな |
反らせる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 反らせる
反る
cong

