Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
反り形 (そりかた) — làm cong hình dạng
PHẢN HÌNH
反り形
làm cong hình dạng
形 「かたち」「けい」「なり」「がた」「かた」
có dạng; hình
反応 はんのう
sự phản hồi; sự phản ứng
形ばかり 「かたちばかり」「かたばかり」
chỉ là hình thức; mang tính hình thức; trên danh nghĩa; tượng trưng; một chút lòng thành; chút quà mọn
反対 はんたい
đối
違反 「いはん」「いへん」
vi phạm