Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
反動的 (はんどうてき) — phản động, kẻ phản động
PHẢN ĐỘNG ĐÍCH
反動的
phản động, kẻ phản động
活動的 かつどうてき
hiếu động
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
行動的 こうどうてき
năng động, tích cực
反応 はんのう
sự phản hồi; sự phản ứng
動物的 どうぶつてき
Mang tính động vật (Những đặc tính; tính chất của động vật)