Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
反古籠 (ほぐかご ほごかご) — giỏ rác
PHẢN CỔ LUNG
反古籠
giỏ rác
古い ふるい
cũ; cổ; già.
反 「はん」「たん」
mặt trái; mặt đối diện.
中古 ちゅうこ
đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa
古代 こだい
cổ
古 「いにしえ」「ふる」「こ」「ふる-」
cổ, cũ