Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
反対に (はんたいに) — trái lại.
PHẢN ĐỐI
反対に
trái lại.
反対に回る はんたいにまわる
để đi vào trong đối lập
絶対に ぜったいに
tuyệt đối.
に対して にたいして
về việc; đối với; trái ngược với; tương phản với.
それに対して それにたいして
Mặt khác, trái lại
に対する にたいする
về việc; đối với; về phía.