Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
反対派 (はんたいは) — đảng phái đối lập
PHẢN ĐỐI PHÁI
反対派
đảng phái đối lập
派 は
nhóm; bè phái; bè cánh
反対 はんたい
đối
反対に はんたいに
trái lại.
反対の はんたいの
phản.
反対する はんたいする
chống