Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
反射 はんしゃ
phản xạ
反射する はんしゃする
phản quang.
反射的 はんしゃてき
thuộc về phản xạ; mang tính phản xạ.
反射的に はんしゃてきに
mang tính phản xạ, theo phản xạ; không cần suy nghĩ
全反射 ぜんはんしゃ
phản xạ toàn bộ