Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
反比 (はんぴ) — Tỷ lệ nghịch.
PHẢN BỈ
反比
Tỷ lệ nghịch.
反比例 はんぴれい
tỷ lệ nghịch.
反比例する はんひれいする(~に…)
tỷ lệ nghịch với...
反応 はんのう
sự phản hồi; sự phản ứng
反対 はんたい
đối
比べ くらべ
(thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh