Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
反物質 (はんぶっしつ) — phản vật chất
PHẢN VẬT CHẤT
反物質
phản vật chất
質 「しつ」「たち」「しち」
chất lượng; phẩm chất
物質 「ぶっしつ」「ものしち」
vật chất
物質的 ぶっしつてき
(thuộc) vật chất
物質生活 ぶっしつせいかつ
đời sống vật chất.
反 「はん」「たん」
mặt trái; mặt đối diện.