Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
反逆罪 (はんぎゃくざい) — (tội ác (của)) làm phản
PHẢN NGHỊCH TỘI
反逆罪
(tội ác (của)) làm phản
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược
逆に ぎゃくに
ngược lại
逆性 ぎゃくせい
犯罪 はんざい
can phạm
逆元 ぎゃくげん
phần tử nghịch đảo