Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
収益性 (しゅうえきせい) — doanh lợi.
THU ÍCH TÍNH
収益性
doanh lợi.
貿易収益性 ぼうえきしゅうえきせい
doanh lợi ngoại thương.
収録 しゅうろく
biên dịch; chỉnh sửa
収入 しゅうにゅう
thu nhập.
利益 りえき
ích
高利益 こうりえき
lợi nhuật cao