収納 (しゅうのう) — thu hoạch; thu nạp; thu dọn
収納
THU NẠP
しゅ う の う
Thu hoạch; thu nạp; thu dọn
Tủ đựng, hộp đựng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 収納
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 収納する/しゅうのうする |
| Quá khứ (た) | 収納した |
| Phủ định (未然) | 収納しない |
| Lịch sự (丁寧) | 収納します |
| te (て) | 収納して |
| Khả năng (可能) | 収納できる |
| Thụ động (受身) | 収納される |
| Sai khiến (使役) | 収納させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 収納させられる |
| Điều kiện (条件) | 収納すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 収納しろ |
| Ý chí (意向) | 収納しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 収納するな |

