Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
収納額 (しゅうのうがく) — số lượng nhận
THU NẠP NGẠCH
収納額
số lượng nhận
額 「がく」「ひたい」「ぬか」
trán
出額 でびたい
trán dô.
白額 しろびたい
vùng trán sáng; vùng sáng trên trán
額髪 「ひたいがみ」「ぬかがみ」
tóc mái
金額 きんがく
số tiền