Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
収縮期 (しゅうしゅくき) — systole
THU SÚC KÌ
収縮期
systole
収縮期血圧 しゅうしゅくきけつあつ
huyết áp tâm thu ( huyết áp tối đa)
収縮期雑音 しゅうしゅくきざつおん
tiếng thổi tâm thu
期 「き」「ご」
kì; thời gian
収録 しゅうろく
biên dịch; chỉnh sửa
収入 しゅうにゅう
thu nhập.