Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
収縮胞 (しゅうしゅくほう) — Không bào co bóp
THU SÚC BÀO
収縮胞
Không bào co bóp
収録 しゅうろく
biên dịch; chỉnh sửa
収入 しゅうにゅう
thu nhập.
回収 かいしゅう
sự thu hồi; sự thu lại; thu hồi; thu lại
収集 しゅうしゅう
quơ
吸収 きゅうしゅう
sự hấp thụ