Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
叔父 「おじ」「しゅくふ」「おとおじ」
cậu; chú.
父の叔父 ちちのおじ
cha chú.
姪 めい
cháu gái.
叔父貴 おじき
chú (nhỏ tuổi hơn bố mẹ)
姪御 めいご
cháu gái