取り木 (とりき) — sắp thành từng lớp (trong cảm giác(nghĩa) nghề làm vườn)
取り木
THỦ MỘC
と り き
と り き
Sắp thành từng lớp (trong cảm giác(nghĩa) nghề làm vườn)
Ảnh minh họa

取り木 (とりき) — sắp thành từng lớp (trong cảm giác(nghĩa) nghề làm vườn)
THỦ MỘC
