Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
取扱者 (とりあつかいしゃ) — người thực hiện
THỦ TRÁP GIẢ
取扱者
người thực hiện
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
取っ とっ
tiền tố nhấn mạnh
取引 とりひき
sự giao dịch; sự mua bán
取引者 とりひきしゃ
giao dịch viên
取り 「とり」「どり」「とり-」
lấy, thu thập, sưu tầm