Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
取材陣 (しゅざいじん) — quân đoàn báo chí, nhóm phóng viên
THỦ TÀI TRẬN
取材陣
quân đoàn báo chí, nhóm phóng viên
素材 そざい
nguyên liệu; vật chất
取材 しゅざい
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập
取材する しゅざい
chọn đề tài; thu thập dữ liệu.
取材相手 しゅざいあいて
người được phỏng vấn
陣 じん
sự hình thành trận đánh; cắm trại; sự cắm trại