Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
取組 (とりくみ) — Nỗ lực, cố gắng.
THỦ TỔ
取組
Nỗ lực, cố gắng.
取組み とりくみ
một cuộc so tài (một cơn (bệnh); cuộc chiến đấu) (trong thể thao, etc.); một trận đấu
好取組 こうとりくみ
tốt chơi hoặc phù hợp
優先取組物質 ゆうせんとりくみぶっしつ
chất ưu tiên quản lý
番組 ばんぐみ
chương trình tivi; kênh
組 「くみ」「ぐみ」
bộ