受容者 (じゅようしゃ) — receptive, người nhận (tiền, quà biếu...); nước nhận
受容者
THỤ DUNG GIẢ
じゅ よ う しゃ
Receptive, người nhận (tiền, quà biếu...); nước nhận
Ảnh minh họa

受容者 (じゅようしゃ) — receptive, người nhận (tiền, quà biếu...); nước nhận
THỤ DUNG GIẢ
