Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
受託者 (じゅたくしゃ) — người nhận giữ
THỤ THÁC GIẢ
受託者
người nhận giữ
受託者責任 じゅたくしゃせきにん
trách nhiệm người được ủy thác
受賞者 じゅしょうしゃ
người giành được phần thưởng.
受験者 じゅけんしゃ
người dự thi; người tham dự kỳ thi
受験者カード じゅけんしゃかーど
phách.
受信者 じゅしんしゃ
receptive, người nhận (tiền, quà biếu...); nước nhận