Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
受難者 (じゅなんしゃ) — người bị thiệt hại
THỤ NAN GIẢ
受難者
người bị thiệt hại
困難 こんなん
gai góc
避難 ひなん
sự lánh nạn; sự tị nạn.
避難者 ひなんしゃ
Người sơ tán; người tránh nạn.
受賞者 じゅしょうしゃ
người giành được phần thưởng.
受験者 じゅけんしゃ
người dự thi; người tham dự kỳ thi