受験 (じゅけん) — sự tham gia kì thi; dự thi
受験
THỤ NGHIỆM
じゅ け ん
JLPTN2
Sự tham gia kì thi; dự thi
Ứng thí.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 受験
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 受験する/じゅけんする |
| Quá khứ (た) | 受験した |
| Phủ định (未然) | 受験しない |
| Lịch sự (丁寧) | 受験します |
| te (て) | 受験して |
| Khả năng (可能) | 受験できる |
| Thụ động (受身) | 受験される |
| Sai khiến (使役) | 受験させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 受験させられる |
| Điều kiện (条件) | 受験すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 受験しろ |
| Ý chí (意向) | 受験しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 受験するな |

