Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
叙景 (じょけい) — phong cảnh; cảnh vật; sự tả cảnh
TỰ CẢNH
叙景
phong cảnh
背景 はいけい
bối cảnh
風景 ふうけい
一風景 「いちふうけい」「いっぷうけい」
một cảnh
風景画 ふうけいが
tranh phong cảnh
光景 こうけい
quang cảnh; phong cảnh; cảnh vật; cảnh tượng