Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口が多い (くちがおおい) — người nói nhiều
KHẨU ĐA
口が多い
người nói nhiều
多い おおい
bộn
人が多い ひとがおおい
đông
多く おおく
nhiều
気の多い きのおおい
hay thay đổi, không kiên định
気が多い きがおおい
hay thay đổi, cái gì cũng muốn