Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
いいぞ いいぞ
way to go!, attaboy!, hear, hear!
のぞのぞ のぞのぞ
chậm chạp; uể oải; lờ đờ; không hoạt bát.
画像 「がぞう」「えぞう」
hình ảnh; hình tượng; tranh
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
映像 えいぞう
hình ảnh