Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口の悪い くちのわるい
ác miệng
口の小さい くちのちいさい
nhỏ kêu la
口のうまい くちのうまい
nói khéo léo; dẻo miệng
口の軽い くちのかるい
ba hoa; bép xép
口の端 くちのは
sự ngồi lê mách lẻo; mách lẻo; ngồi lê đôi mách