Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口を出る くちをでる
kêu ca.
口を出す くちをだす
để ngắt một cuộc nói chuyện
口をついて出る くちをついてでる
tuột miệng nói, lỡ miệng
口を入れる くちをいれる
chen ngang, chen lời
口をつける くちをつける
nếm, thử ( đồ ăn, đồ uống )