口を出す (くちをだす) — để ngắt một cuộc nói chuyện
口を出す
KHẨU XUẤT
Để ngắt một cuộc nói chuyện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 口を出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 口を出す/くちをだす |
| Quá khứ (た) | 口を出した |
| Phủ định (未然) | 口を出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 口を出します |
| te (て) | 口を出して |
| Khả năng (可能) | 口を出せる |
| Thụ động (受身) | 口を出される |
| Sai khiến (使役) | 口を出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 口を出させられる |
| Điều kiện (条件) | 口を出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 口を出せ |
| Ý chí (意向) | 口を出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 口を出すな |

