口を拭う (くちをぬぐう) — lau miệng
口を拭う
KHẨU THỨC
Lau miệng
Giả vờ ngây thơ; giả vờ ngu dốt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 口を拭う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 口を拭う/くちをぬぐう |
| Quá khứ (た) | 口を拭った |
| Phủ định (未然) | 口を拭わない |
| Lịch sự (丁寧) | 口を拭います |
| te (て) | 口を拭って |
| Khả năng (可能) | 口を拭える |
| Thụ động (受身) | 口を拭われる |
| Sai khiến (使役) | 口を拭わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 口を拭わせられる |
| Điều kiện (条件) | 口を拭えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 口を拭え |
| Ý chí (意向) | 口を拭おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 口を拭うな |

