Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口を出る くちをでる
kêu ca.
聞く きく
nghe; hỏi
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
新聞 しんぶん
báo; tờ báo
聞き きき
điều nghe được, âm thanh nghe được