口上手 (くちじょうず) — ăn nói ngọt xớt; ăn nói ngọt như mía lùi; khéo mồm
口上手
KHẨU THƯỢNG THỦ
く ち じょ う ず
Ăn nói ngọt xớt; ăn nói ngọt như mía lùi; khéo mồm
Ảnh minh họa

口上手 (くちじょうず) — ăn nói ngọt xớt; ăn nói ngọt như mía lùi; khéo mồm
KHẨU THƯỢNG THỦ
